Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gào thét" (1)
gào thét
Tiếng Anh
Động từto shout, to yell
Anh ấy đã hét lớn.
He shouted loudly.
Từ liên quan "gào thét" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "gào thét" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
